Trong hệ thống chân không, mỡ bôi trơn không chỉ có nhiệm vụ giảm ma sát. Tùy vị trí sử dụng, mỡ còn phải đảm bảo độ kín, áp suất hơi thấp, hạn chế phát khí, chống kẹt ren, chịu nhiệt hoặc kháng hóa chất.
Sử dụng sai loại mỡ có thể gây ra nhiều vấn đề như:
- Tăng thời gian hút chân không.
- Không đạt được áp suất cuối yêu cầu.
- Làm bẩn buồng chân không và sản phẩm.
- Gây nhiễm silicone trong quá trình PVD, coating hoặc phân tích.
- Làm O-ring trương nở, chai cứng hoặc mất tính đàn hồi.
- Tăng ma sát, gây kẹt van và các cơ cấu chuyển động.
- Phản ứng nguy hiểm trong môi trường oxy hoặc hóa chất mạnh.
Danh mục mỡ chân không do Edwards cung cấp gồm nhiều nhóm sản phẩm như Apiezon, Fomblin, Krytox, PFPE, silicone và mỡ chân không đa dụng. Mỗi loại được thiết kế cho một phạm vi áp suất, nhiệt độ và điều kiện công nghệ khác nhau.
Apiezon là dòng mỡ gốc hydrocarbon chuyên dùng trong các hệ thống chân không khoa học và công nghiệp. Phần lớn sản phẩm Apiezon không chứa silicone, giúp hạn chế hiện tượng mỡ lan khỏi vị trí bôi và giảm nguy cơ nhiễm bẩn bề mặt.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với:
Apiezon M là mỡ chân không đa dụng, thích hợp cho các ứng dụng chân không cao ở nhiệt độ môi trường, thông thường khoảng 10–30°C.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng tiêu biểu:
Apiezon M không phải lựa chọn tối ưu cho vị trí thường xuyên chịu nhiệt độ cao.
Apiezon L là mỡ áp suất hơi rất thấp, phù hợp với hệ thống chân không cao và siêu cao ở nhiệt độ môi trường.
Đặc điểm nổi bật:
Ứng dụng:
Cần lưu ý rằng chân không siêu cao sử dụng gioăng kim loại CF thường không bôi mỡ trực tiếp lên bề mặt làm kín. Apiezon L chỉ nên sử dụng tại đúng vị trí được nhà sản xuất thiết bị cho phép.
Apiezon N có độ đặc và tính đàn hồi cao hơn, giúp tạo lớp đệm cho các mối nối thủy tinh hoặc bộ phận chịu rung động.
Ứng dụng phù hợp:
Ở nhiệt độ siêu thấp, sản phẩm chủ yếu hỗ trợ làm kín và tạo đệm; không nên mặc nhiên coi đây là mỡ bôi trơn cho mọi cơ cấu chuyển động cryogenic.
Apiezon T được phát triển cho phạm vi nhiệt độ trung bình, với khoảng làm việc tham khảo từ 10 đến 120°C và độ đặc tối ưu ở khoảng 25–50°C.
Sản phẩm thích hợp cho:
Apiezon H là mỡ chân không chịu nhiệt cao. Phạm vi làm việc điển hình có thể từ khoảng −10 đến 240°C, tùy điều kiện thực tế và yêu cầu của thiết bị.
Đặc điểm:
Ứng dụng:
Không nên sử dụng mỡ trong vùng nhiệt vượt giới hạn cho phép hoặc tại bề mặt tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm nếu chưa đánh giá nguy cơ nhiễm bẩn.
Apiezon AP100 là mỡ chân không siêu cao có chứa PTFE, tập trung vào khả năng bôi trơn và chống kẹt.
Đặc điểm:
Ứng dụng:
Apiezon AP101 cũng chứa PTFE và có khả năng chống kẹt tốt, nhưng được định hướng nhiều hơn cho chân không thấp đến trung bình và môi trường ăn mòn.
Đặc điểm:
AP101 không nên được chọn thay cho AP100 hoặc Apiezon L trong hệ thống chân không cao, siêu cao có yêu cầu phát khí cực thấp.
AR555 là mỡ gốc PFPE – perfluoropolyether, thường được lựa chọn khi mỡ hydrocarbon thông thường không đáp ứng được yêu cầu về hóa chất, nhiệt độ hoặc độ ổn định.
Ưu điểm chung của mỡ PFPE:
AR555 có thể được xem xét cho vòng bi, cơ cấu truyền động, van hoặc các bộ phận được chỉ định trong thiết bị chân không. Việc sử dụng phải căn cứ vào tài liệu kỹ thuật của đúng model thiết bị, đặc biệt với bơm chân không khô và thiết bị bán dẫn.
Fomblin CR862 là mỡ PFPE chuyên dụng có khả năng ổn định hóa học cao. Sản phẩm phù hợp với những môi trường mà mỡ hydrocarbon có nguy cơ bị oxy hóa, phân hủy hoặc phản ứng với khí công nghệ.
Ứng dụng có thể bao gồm:
Khi sử dụng cho hệ thống oxy hoặc khí phản ứng, cần kiểm tra chứng nhận và điều kiện sử dụng của đúng mã sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào việc sản phẩm thuộc nhóm PFPE để kết luận rằng mỡ phù hợp với mọi nồng độ oxy và mọi mức áp suất.
Fomblin YVAC3 là mỡ PFPE dành cho các ứng dụng chân không yêu cầu độ sạch, độ ổn định và khả năng kháng hóa chất cao.
Sản phẩm thường được cân nhắc cho:
Trong danh mục có thể xuất hiện YVAC3 với các mã hàng khác nhau, chẳng hạn J11350004 và H11350020. Khi đặt hàng cần kiểm tra mã phụ tùng tương thích, khối lượng đóng gói và thị trường cung cấp.
Krytox LVP là mỡ PFPE được thiết kế cho các ứng dụng chân không và điều kiện vận hành khắt khe. Dòng mỡ Krytox nổi bật nhờ tính trơ hóa học, khả năng làm việc trong dải nhiệt rộng và độ ổn định lâu dài.
Ứng dụng:
Krytox không được trộn trực tiếp với mỡ hydrocarbon hoặc silicone. Trước khi chuyển đổi, chi tiết phải được tháo, làm sạch hoàn toàn và kiểm tra tương thích vật liệu.
EG3000 là mỡ PFPE cao cấp dùng cho các điều kiện đòi hỏi độ ổn định và độ sạch cao.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong:
Do giá trị sản phẩm cao, EG3000 chỉ nên được sử dụng tại đúng vị trí và đúng lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Bôi quá nhiều mỡ không giúp làm kín tốt hơn mà còn có thể tăng phát khí và làm bẩn hệ thống.
Silicone Grease HVG là mỡ chân không gốc silicone, thường dùng để hỗ trợ làm kín và bôi trơn trong các hệ thống chân không thông dụng.
Ưu điểm:
Tuy nhiên, mỡ silicone có thể lan trên bề mặt và tạo nhiễm bẩn silicone. Vì vậy cần thận trọng khi sử dụng trong:
High Vacuum Grease 14 oz là sản phẩm đóng gói dung lượng lớn, phù hợp với công việc bảo dưỡng và lắp ráp chân không thông thường.
Ứng dụng có thể gồm:
Trước khi sử dụng vẫn cần xác định thành phần mỡ, áp suất hơi, nhiệt độ làm việc và khả năng tương thích với khí công nghệ.
Bảng hướng dẫn chọn nhanh
|
Điều kiện ứng dụng |
Sản phẩm nên xem xét |
|---|---|
|
Chân không cao, nhiệt độ phòng |
Apiezon M |
|
Chân không cao hoặc siêu cao, yêu cầu phát khí thấp |
Apiezon L, AP100 |
|
Yêu cầu bôi trơn và chống kẹt cao |
Apiezon AP100 |
|
Chân không thấp–trung bình, chống kẹt và môi trường ăn mòn |
Apiezon AP101 |
|
Hệ thống cryogenic, khớp thủy tinh cần tạo đệm |
Apiezon N |
|
Nhiệt độ trung bình đến khoảng 120°C |
Apiezon T |
|
Môi trường chân không nhiệt độ cao |
Apiezon H |
|
Kháng hóa chất, môi trường oxy hóa hoặc khí công nghệ |
AR555, Fomblin CR862, Fomblin YVAC3 |
|
Điều kiện khắc nghiệt, cần mỡ PFPE cao cấp |
Krytox LVP, EG3000 |
|
Chân không phổ thông, không nhạy với silicone |
Silicone HVG |
|
Bảo dưỡng chân không thông dụng, lượng sử dụng lớn |
High Vacuum Grease |
Đối với O-ring, chỉ cần một lớp mỡ rất mỏng và đồng đều. Mục đích chủ yếu là hỗ trợ lắp ráp, hạn chế xoắn gioăng và lấp các khuyết tật vi mô, không phải phủ một lớp mỡ dày để thay thế gioăng.
Nếu mặt bích bị xước, O-ring hỏng, sai kích thước hoặc rãnh gioăng biến dạng, bôi thêm mỡ chỉ là giải pháp tạm thời và có thể làm nhiễm bẩn hệ thống. Cần sửa bề mặt hoặc thay gioăng đúng tiêu chuẩn.
Không nên trộn mỡ hydrocarbon, silicone và PFPE. Sự pha trộn có thể làm thay đổi độ đặc, khả năng bôi trơn, tính tương thích hóa học và đặc tính phát khí.
Khi chuyển từ mỡ hydrocarbon hoặc silicone sang PFPE, cần:
Cần kiểm tra sự tương thích với vật liệu gioăng như:
Không phải loại mỡ nào cũng phù hợp với mọi vật liệu gioăng và mọi loại khí công nghệ.
Mỡ chân không phải được lựa chọn dựa trên áp suất làm việc, nhiệt độ, loại khí, yêu cầu độ sạch, vật liệu gioăng và vị trí bôi trơn. Không có một loại mỡ duy nhất phù hợp với toàn bộ hệ thống.
Apiezon phù hợp với nhiều ứng dụng chân không sạch và cần hạn chế nhiễm silicone. Các dòng PFPE như AR555, Fomblin và Krytox phù hợp hơn với môi trường hóa chất, oxy hóa hoặc điều kiện vận hành khắc nghiệt. Trong khi đó, silicone HVG và High Vacuum Grease đáp ứng tốt các ứng dụng chân không thông dụng nếu hệ thống không nhạy với nhiễm bẩn.
ATL cung cấp mỡ chân không, dầu chân không, phụ tùng và giải pháp bảo dưỡng cho bơm chân không, buồng chân không, hệ thống PVD, coating, bán dẫn và thiết bị nghiên cứu. Để lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp model thiết bị, mức chân không, nhiệt độ vận hành, loại khí công nghệ và vị trí cần bôi trơn.
Một số hình ảnh :







